canalis vertebralis

canalis vertebralis

The spinal cord is protected within the canalis vertebralis.

Định nghĩa

Danh từ: Ống sống (canalis vertebralis) khoang rỗng chạy dọc bên trong cột sống, được hình thành bởi các lỗ đốt sống xếp liên tiếp nhau, nơi chứa tủy sống các màng bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Tủy sống nằm bên trong ống sống.)
  • (Chấn thương cột sống có thể gây hẹp ống sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hẹp ống sống" (spinal stenosis): tình trạng canalis vertebralis bị thu hẹp, gây chèn ép tủy sống.
    • Bệnh nhân được chẩn đoán hẹp canalis vertebralis thắt lưng. (Bệnh nhân được chẩn đoán hẹp ống sống thắt lưng.)
  • "Nội soi ống sống" (vertebral canal endoscopy): kỹ thuật đưa ống nội soi vào canalis vertebralis để chẩn đoán hoặc điều trị.
    • Phẫu thuật nội soi canalis vertebralis giúp giảm đau lưng. (Phẫu thuật nội soi ống sống giúp giảm đau lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ống tủy sống (spinal canal): đồng nghĩa với canalis vertebralis, thường dùng trong y học lâm sàng.
  • Lỗ đốt sống (vertebral foramen): từng lỗ riêng lẻ trên mỗi đốt sống, khi xếp chồng lên nhau tạo thành canalis vertebralis.
Từ đồng nghĩa
  • Ống sống (spinal canal): thuật ngữ phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Khoang tủy sống (medullary cavity): thuật ngữ ít dùng hơn, chỉ khoang chứa tủy sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "canalis vertebralis" do đây thuật ngữ giải phẫu học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "canalis vertebralis" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.